深入显出深入顯出 nghĩa là gì
shēn rù xiǎn chūHán Việt: THÂM NHẬP HIỂN XUẤT
xem 深入淺出|深入浅出[shen1 ru4 qian3 chu1]
Nghĩa
shēn rù xiǎn chūHán Việt: THÂM NHẬP HIỂN XUẤT
- xem 深入淺出|深入浅出[shen1 ru4 qian3 chu1]
Tiếng Anh: see 深入淺出|深入浅出[shen1 ru4 qian3 chu1]
Chữ thành phần
- 深shēn · Hán Việt: thâmdeep, profound; depth11 nét · Xem thứ tự nét →
- 入rù · Hán Việt: nhậpto enter, to come in; to join2 nét · Xem thứ tự nét →
- 显xiǎn · Hán Việt: hiểnclear, evident; prominent; to show9 nét · Xem thứ tự nét →
- 出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →