Từ điển › 深刻深刻 nghĩa là gìshēn kèHán Việt: THÂM KHẮCsâu sắcNghĩa shēn kèHSK 3Hán Việt: THÂM KHẮCPhổ biến #2542sâu sắcsâuchuyên sâuTiếng Anh: profound; deep; deep-goingChữ thành phần深shēn · Hán Việt: thâmdeep, profound; depth11 nét · Xem thứ tự nét →刻kè · Hán Việt: khắcto carve, to engrave; a quarter hour; a moment8 nét · Xem thứ tự nét →