Từ điển › 深化深化 nghĩa là gìshēn huàHán Việt: THÂM HOÁlàm sâu sắcNghĩa shēn huàHSK 6Hán Việt: THÂM HOÁlàm sâu sắctăng cườngTiếng Anh: to deepen; to intensifyChữ thành phần深shēn · Hán Việt: thâmdeep, profound; depth11 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →