Từ điển › 深吻深吻 nghĩa là gìshēn wěnHán Việt: THÂM VẪNnụ hôn kiểu PhápNghĩa shēn wěnHán Việt: THÂM VẪNnụ hôn kiểu PhápTiếng Anh: French kissingChữ thành phần深shēn · Hán Việt: thâmdeep, profound; depth11 nét · Xem thứ tự nét →吻wěn · Hán Việt: vẫnto kiss; lips; coinciding7 nét · Xem thứ tự nét →