Từ điển › 深夜深夜 nghĩa là gìshēn yèHán Việt: THÂM DẠrất khuyaNghĩa shēn yèHSK 7Hán Việt: THÂM DẠrất khuyaTiếng Anh: very late at nightChữ thành phần深shēn · Hán Việt: thâmdeep, profound; depth11 nét · Xem thứ tự nét →夜yè · Hán Việt: dạnight, dark; under cover of night8 nét · Xem thứ tự nét →