Từ điển › 深思深思 nghĩa là gìshēn sīHán Việt: THÂM TƯsuy ngẫmNghĩa shēn sīHSK 7Hán Việt: THÂM TƯsuy ngẫmcân nhắcTiếng Anh: to ponder; to considerChữ thành phần深shēn · Hán Việt: thâmdeep, profound; depth11 nét · Xem thứ tự nét →思sī · Hán Việt: tưto think, to ponder, to consider; final particle9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 深思深思熟虑shēn sī shú lǜ suy nghĩ chín chắn; sau khi cân nhắc kỹ lưỡng