深情厚意 nghĩa là gì
shēn qíng hòu yì
tình yêu sâu sắc, tình bạn rộng lượng (thành ngữ)
Nghĩa
shēn qíng hòu yì
- tình yêu sâu sắc, tình bạn rộng lượng (thành ngữ)
Tiếng Anh: profound love, generous friendship (idiom)
Chữ thành phần
- 深shēn · Hán Việt: thâmdeep, profound; depth11 nét · Xem thứ tự nét →
- 情qíng · Hán Việt: tìnhemotion, feeling, sentiment11 nét · Xem thứ tự nét →
- 厚hòugenerous; substantial; deep (as a friendship)9 nét · Xem thứ tự nét →
- 意yì · Hán Việt: ýthought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention13 nét · Xem thứ tự nét →