Từ điển › 混一混一 nghĩa là gìhùn yīHán Việt: HỔN NHẤThợp nhấtNghĩa hùn yīHán Việt: HỔN NHẤThợp nhấttrộn lẫn thành mộtTiếng Anh: to amalgamate; to mix together as oneChữ thành phần混hùn · Hán Việt: hổnmuddy, confused; to mix, to blend; to mingle11 nét · Xem thứ tự nét →一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →