Từ điển › 混交林混交林 nghĩa là gìhùn jiāo línHán Việt: HỔN GIAO LÂMrừng hỗn giaoNghĩa hùn jiāo línHán Việt: HỔN GIAO LÂMrừng hỗn giaoTiếng Anh: mixed forestChữ thành phần混hùn · Hán Việt: hổnmuddy, confused; to mix, to blend; to mingle11 nét · Xem thứ tự nét →交jiāo · Hán Việt: giaoto connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix6 nét · Xem thứ tự nét →林lín · Hán Việt: lâmforest, grove; surname8 nét · Xem thứ tự nét →