Từ điển › 混入混入 nghĩa là gìhùn rùHán Việt: HỔN NHẬPlẻn vàoNghĩa hùn rùHán Việt: HỔN NHẬPlẻn vàoTiếng Anh: to sneak intoChữ thành phần混hùn · Hán Việt: hổnmuddy, confused; to mix, to blend; to mingle11 nét · Xem thứ tự nét →入rù · Hán Việt: nhậpto enter, to come in; to join2 nét · Xem thứ tự nét →