Từ điển › 混合体混合体混合體 nghĩa là gìhùn hé tǐHán Việt: HỔN HỢP THỂhỗn hợp; pha trộnNghĩa hùn hé tǐHán Việt: HỔN HỢP THỂhỗn hợp; pha trộnTiếng Anh: mixture; blendChữ thành phần混hùn · Hán Việt: hổnmuddy, confused; to mix, to blend; to mingle11 nét · Xem thứ tự nét →合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →