混合动力车混合動力車 nghĩa là gì
hùn hé dòng lì chēHán Việt: HỔN HỢP ĐỘNG LỰC XA
xe lai
Nghĩa
hùn hé dòng lì chēHán Việt: HỔN HỢP ĐỘNG LỰC XA
- xe lai
Tiếng Anh: hybrid vehicle
Chữ thành phần
- 混hùn · Hán Việt: hổnmuddy, confused; to mix, to blend; to mingle11 nét · Xem thứ tự nét →
- 合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →
- 车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →