混合型汽车混合型汽車 nghĩa là gì
hùn hé xíng qì chē
xe hơi lai
Nghĩa
hùn hé xíng qì chē
- xe hơi lai
Tiếng Anh: hybrid car
Chữ thành phần
- 混hùn · Hán Việt: hổnmuddy, confused; to mix, to blend; to mingle11 nét · Xem thứ tự nét →
- 合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →
- 型xíngpattern, model, type; mold; law9 nét · Xem thứ tự nét →
- 汽qìgasoline; steam, vapor7 nét · Xem thứ tự nét →
- 车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →