混合失语症混合失語症 nghĩa là gì
hùn hé shī yǔ zhèngHán Việt: HỔN HỢP THẤT NGỮ CHỨNG
chứng mất ngôn ngữ hỗn hợp
Nghĩa
hùn hé shī yǔ zhèngHán Việt: HỔN HỢP THẤT NGỮ CHỨNG
- chứng mất ngôn ngữ hỗn hợp
Chữ thành phần
- 混hùn · Hán Việt: hổnmuddy, confused; to mix, to blend; to mingle11 nét · Xem thứ tự nét →
- 合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →
- 失shī · Hán Việt: thấtto lose; to make a mistake, to neglect5 nét · Xem thứ tự nét →
- 语yǔ · Hán Việt: ngữwords, language; saying, expression9 nét · Xem thứ tự nét →
- 症zhèng · Hán Việt: chứngailment, disease, illness10 nét · Xem thứ tự nét →