混合感染 nghĩa là gì
hùn hé gǎn rǎnHán Việt: HỔN HỢP CẢM NHUỘM
nhiễm trùng hỗn hợp
Nghĩa
hùn hé gǎn rǎnHán Việt: HỔN HỢP CẢM NHUỘM
- nhiễm trùng hỗn hợp
Tiếng Anh: mixed infection
Chữ thành phần
- 混hùn · Hán Việt: hổnmuddy, confused; to mix, to blend; to mingle11 nét · Xem thứ tự nét →
- 合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →
- 感gǎn · Hán Việt: cảmto affect, to move, to touch; to perceive, to sense13 nét · Xem thứ tự nét →
- 染rǎn · Hán Việt: nhuộmdye; to catch; to infect; to be contagious9 nét · Xem thứ tự nét →