混合毒剂混合毒劑 nghĩa là gì
hùn hé dú jìHán Việt: HỔN HỢP ĐỘC TỄ
hỗn hợp tác chiến của các chất hóa học
Nghĩa
hùn hé dú jìHán Việt: HỔN HỢP ĐỘC TỄ
- hỗn hợp tác chiến của các chất hóa học
Tiếng Anh: tactical mixture of chemical agents
Chữ thành phần
- 混hùn · Hán Việt: hổnmuddy, confused; to mix, to blend; to mingle11 nét · Xem thứ tự nét →
- 合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →
- 毒dú · Hán Việt: độcpoison, venom; drug, narcotic9 nét · Xem thứ tự nét →
- 剂jì · Hán Việt: tễdose; medicine; measure word for medicines8 nét · Xem thứ tự nét →