Từ điển › 混合泳混合泳 nghĩa là gìhùn hé yǒngbơi hỗn hợpNghĩa hùn hé yǒngbơi hỗn hợpTiếng Anh: medley (swimming)Chữ thành phần混hùn · Hán Việt: hổnmuddy, confused; to mix, to blend; to mingle11 nét · Xem thứ tự nét →合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →泳yǒngto swim, to dive8 nét · Xem thứ tự nét →