Từ điển混名儿混名儿混名兒 nghĩa là gìhùn míng rbiến thể er hoá của 混名[hun4 ming2]Nghĩa hùn míng rbiến thể er hoá của 混名[hun4 ming2]Tiếng Anh: erhua variant of 混名[hun4 ming2]Chữ thành phần混hùn · Hán Việt: Hổnmuddy, confused; to mix, to blend; to mingle11 nét · Xem thứ tự nét名míng · Hán Việt: Danhname; position, rank, title6 nét · Xem thứ tự nét儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét