Từ điển › 混吣混吣混唚 nghĩa là gìhùn qìnHán Việt: HỔN TĂMthô tụcNghĩa hùn qìnHán Việt: HỔN TĂMthô tụclời lẽ thô tụcTiếng Anh: vulgar; foul-mouthedChữ thành phần混hùn · Hán Việt: hổnmuddy, confused; to mix, to blend; to mingle11 nét · Xem thứ tự nét →吣qìn · Hán Việt: tămto vomit7 nét · Xem thứ tự nét →