Từ điển › 混和混和 nghĩa là gìhùn huòHán Việt: HỔN HOÀhỗn hợpNghĩa hùn huòHán Việt: HỔN HOÀhỗn hợpsự pha trộnTiếng Anh: mixture; amalgamChữ thành phần混hùn · Hán Việt: hổnmuddy, confused; to mix, to blend; to mingle11 nét · Xem thứ tự nét →和hé · Hán Việt: hoàharmony, peace; calm, peaceful8 nét · Xem thứ tự nét →