Từ điển › 混子混子 nghĩa là gìhùn ziHán Việt: HỔN TÍkẻ lưu manhNghĩa hùn ziHán Việt: HỔN TÍkẻ lưu manhngười không phù hợp với xã hộiTiếng Anh: hoodlum; person unfit for societyChữ thành phần混hùn · Hán Việt: hổnmuddy, confused; to mix, to blend; to mingle11 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →