混战混戰 nghĩa là gì
hùn zhànHán Việt: HỔN CHIẾN
chiến tranh hỗn loạn; đánh nhau hỗn độn; cận chiến
Nghĩa
hùn zhànHán Việt: HỔN CHIẾN
- chiến tranh hỗn loạn; đánh nhau hỗn độn; cận chiến
- tham gia vào cuộc chiến như vậy
Tiếng Anh: chaotic warfare; confused fighting; melee; to join in such fighting