混改 nghĩa là gì
hùn gǎi
cải cách sở hữu hỗn hợp (viết tắt của 混合所有制改革[hun4 he2 suo3 you3 zhi4 gai3 ge2])
Nghĩa
hùn gǎi
- cải cách sở hữu hỗn hợp (viết tắt của 混合所有制改革[hun4 he2 suo3 you3 zhi4 gai3 ge2])
Tiếng Anh: mixed ownership reform (abbr. for 混合所有制改革[hun4 he2 suo3 you3 zhi4 gai3 ge2])