Từ điển › 混浊混浊混濁 nghĩa là gìhùn zhuóHán Việt: HỔN TRỌCđụcNghĩa hùn zhuóHSK 7Hán Việt: HỔN TRỌCđụclầy lộibẩnTiếng Anh: turbid; muddy; dirtyChữ thành phần混hùn · Hán Việt: hổnmuddy, confused; to mix, to blend; to mingle11 nét · Xem thứ tự nét →浊zhuó · Hán Việt: trọcdirty, filthy, muddy, turbid9 nét · Xem thứ tự nét →