混淆视听混淆視聽 nghĩa là gì
hùn xiáo shì tīng
làm mơ hồ sự thật (thành ngữ); đánh lừa công chúng bằng cách quanh co và bịa đặt
Nghĩa
hùn xiáo shì tīng
- làm mơ hồ sự thật (thành ngữ); đánh lừa công chúng bằng cách quanh co và bịa đặt
Tiếng Anh: to obscure the facts (idiom); to mislead the public with prevarication and deliberate falsehoods
Chữ thành phần
- 混hùn · Hán Việt: hổnmuddy, confused; to mix, to blend; to mingle11 nét · Xem thứ tự nét →
- 淆xiáoconfused, mixed up, in disarray11 nét · Xem thứ tự nét →
- 视shì · Hán Việt: thịto look at, to inspect, to observe, to regard8 nét · Xem thứ tự nét →
- 听tīng · Hán Việt: thínhto hear, to listen; to understand; to obey7 nét · Xem thứ tự nét →