Từ điển › 淹博淹博 nghĩa là gìyān bóHán Việt: ÊM BÁCđọc rộng biết nhiềuNghĩa yān bóHán Việt: ÊM BÁCđọc rộng biết nhiềuuyên bácTiếng Anh: widely read; eruditeChữ thành phần淹yān · Hán Việt: êmto drown, to immerse, to steep11 nét · Xem thứ tự nét →博bó · Hán Việt: bácto gamble, to play games; to win; rich, plentiful, extensive; wide, broad12 nét · Xem thứ tự nét →