Từ điển › 淹死淹死 nghĩa là gìyān sǐHán Việt: ÊM TỢchết đuốiNghĩa yān sǐHán Việt: ÊM TỢchết đuốiTiếng Anh: to drownChữ thành phần淹yān · Hán Việt: êmto drown, to immerse, to steep11 nét · Xem thứ tự nét →死sǐ · Hán Việt: tợ, tửdead; death; impassable, inflexible6 nét · Xem thứ tự nét →