Từ điển › 淹水淹水 nghĩa là gìyān shuǐHán Việt: ÊM THUỶbị ngậpNghĩa yān shuǐHán Việt: ÊM THUỶbị ngậpTiếng Anh: to be floodedChữ thành phần淹yān · Hán Việt: êmto drown, to immerse, to steep11 nét · Xem thứ tự nét →水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →