Từ điển › 淹灌淹灌 nghĩa là gìyān guàntưới ngập (ví dụ: ruộng lúa)Nghĩa yān guàntưới ngập (ví dụ: ruộng lúa)Tiếng Anh: basin irrigation (e.g. paddy fields)Chữ thành phần淹yān · Hán Việt: êmto drown, to immerse, to steep11 nét · Xem thứ tự nét →灌guànto water, to irrigate; to pour; to flood20 nét · Xem thứ tự nét →