Từ điển › 淹灭淹灭淹滅 nghĩa là gìyān mièHán Việt: ÊM DIỆTbị nhấn chìmNghĩa yān mièHán Việt: ÊM DIỆTbị nhấn chìmngậpvùi lấpTiếng Anh: to submerge; to flood; to buryChữ thành phần淹yān · Hán Việt: êmto drown, to immerse, to steep11 nét · Xem thứ tự nét →灭miè · Hán Việt: diệtto extinguish; to wipe out5 nét · Xem thứ tự nét →