Từ điển › 淹盖淹盖淹蓋 nghĩa là gìyān gàiHán Việt: ÊM CÁInhấn chìmNghĩa yān gàiHán Việt: ÊM CÁInhấn chìmlàm ngậplấn átTiếng Anh: to submerge; to flood; to drown outChữ thành phần淹yān · Hán Việt: êmto drown, to immerse, to steep11 nét · Xem thứ tự nét →盖gài · Hán Việt: cáito cover, to hide, to protect11 nét · Xem thứ tự nét →