添加剂添加劑 nghĩa là gì
tiān jiā jìHán Việt: THIÊM GIA TỄ
chất phụ gia
Nghĩa
tiān jiā jìHán Việt: THIÊM GIA TỄ
- chất phụ gia
- phụ gia thực phẩm
Tiếng Anh: additive; food additive
tiān jiā jìHán Việt: THIÊM GIA TỄ
chất phụ gia
Tiếng Anh: additive; food additive