Từ điển › 添补添补添補 nghĩa là gìtiān buHán Việt: THIÊM BỔlấp đầyNghĩa tiān buHán Việt: THIÊM BỔlấp đầybổ sungTiếng Anh: to fill (up); to replenishChữ thành phần添tiān · Hán Việt: thiêm, thêmto add, to append, to increase, to replenish11 nét · Xem thứ tự nét →补bǔ · Hán Việt: bổto fix, to mend, to patch, to restore7 nét · Xem thứ tự nét →