Từ điển › 清单清单清單 nghĩa là gìqīng dānHán Việt: THANH ĐƠNdanh sách mụcNghĩa qīng dānHSK 7Hán Việt: THANH ĐƠNdanh sách mụcTiếng Anh: list of itemsChữ thành phần清qīng · Hán Việt: thanhclean, pure; clear, distinct; peaceful11 nét · Xem thứ tự nét →单dān · Hán Việt: đơnsingle, individual, only; lone8 nét · Xem thứ tự nét →