清新自然 nghĩa là gì
qīng xīn zì ránHán Việt: THANH TÂN TỰ NHIÊN
tươi mới và tự nhiên (thành ngữ)
Nghĩa
qīng xīn zì ránHán Việt: THANH TÂN TỰ NHIÊN
- tươi mới và tự nhiên (thành ngữ)
Chữ thành phần
- 清qīng · Hán Việt: thanhclean, pure; clear, distinct; peaceful11 nét · Xem thứ tự nét →
- 新xīn · Hán Việt: tânnew, recent, fresh, modern13 nét · Xem thứ tự nét →
- 自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →
- 然rán · Hán Việt: nhiêncertainly; naturally; suddenly12 nét · Xem thứ tự nét →