Từ điển › 清晨清晨 nghĩa là gìqīng chénHán Việt: THANH THẦNsáng sớmNghĩa qīng chénHSK 5Hán Việt: THANH THẦNsáng sớmTiếng Anh: early morningChữ thành phần清qīng · Hán Việt: thanhclean, pure; clear, distinct; peaceful11 nét · Xem thứ tự nét →晨chén · Hán Việt: thầndawn, early morning11 nét · Xem thứ tự nét →