Từ điển › 清晰清晰 nghĩa là gìqīng xīrõ ràng; rõ rệtNghĩa qīng xīHSK 7Phổ biến #4178rõ ràng; rõ rệtTiếng Anh: clear; distinctChữ thành phần清qīng · Hán Việt: thanhclean, pure; clear, distinct; peaceful11 nét · Xem thứ tự nét →晰xīclear, evident12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 清晰清晰度qīng xī dù độ nét; độ rõ; rõ ràng