清楚 nghĩa là gì
qīng chuHán Việt: THANH SỞ
rõ ràng
Nghĩa
qīng chuHSK 2Hán Việt: THANH SỞPhổ biến #766
- rõ ràng
- minh bạch
- hiểu rõ
- nắm rõ
Tiếng Anh: clear; distinct; to understand thoroughly; to be clear about
qīng chuHán Việt: THANH SỞ
rõ ràng
Tiếng Anh: clear; distinct; to understand thoroughly; to be clear about