Từ điển › 清洁器清洁器清潔器 nghĩa là gìqīng jié qìHán Việt: THANH CÁT KHÍmáy làm sạchNghĩa qīng jié qìHán Việt: THANH CÁT KHÍmáy làm sạchTiếng Anh: cleanerChữ thành phần清qīng · Hán Việt: thanhclean, pure; clear, distinct; peaceful11 nét · Xem thứ tự nét →洁jié · Hán Việt: cát, khiếtclean, pure; to purify, to cleanse9 nét · Xem thứ tự nét →器qì · Hán Việt: khídevice, instrument, tool; receptacle, vessel16 nét · Xem thứ tự nét →