Từ điển › 清洁球清洁球清潔球 nghĩa là gìqīng jié qiúHán Việt: THANH CÁT CẦUbúi cọ rửaNghĩa qīng jié qiúHán Việt: THANH CÁT CẦUbúi cọ rửaTiếng Anh: scouring ballChữ thành phần清qīng · Hán Việt: thanhclean, pure; clear, distinct; peaceful11 nét · Xem thứ tự nét →洁jié · Hán Việt: cát, khiếtclean, pure; to purify, to cleanse9 nét · Xem thứ tự nét →球qiú · Hán Việt: cầuball, globe, sphere; round11 nét · Xem thứ tự nét →