Từ điển › 清洁袋清洁袋清潔袋 nghĩa là gìqīng jié dàiHán Việt: THANH CÁT ĐÃYtúi đựng rácNghĩa qīng jié dàiHán Việt: THANH CÁT ĐÃYtúi đựng rácTiếng Anh: waste disposal bagChữ thành phần清qīng · Hán Việt: thanhclean, pure; clear, distinct; peaceful11 nét · Xem thứ tự nét →洁jié · Hán Việt: cát, khiếtclean, pure; to purify, to cleanse9 nét · Xem thứ tự nét →袋dài · Hán Việt: đãybag, sack; pocket, pouch11 nét · Xem thứ tự nét →