清洗 nghĩa là gì
qīng xǐHán Việt: THANH TẨY
rửa
Nghĩa
qīng xǐHSK 6Hán Việt: THANH TẨY
- rửa
- làm sạch
- thanh trừng
Tiếng Anh: to wash; to rinse; to clean; (fig.) to purge; to get rid of (corrupt individuals etc)
qīng xǐHán Việt: THANH TẨY
rửa
Tiếng Anh: to wash; to rinse; to clean; (fig.) to purge; to get rid of (corrupt individuals etc)