清理 nghĩa là gì
qīng lǐHán Việt: THANH LÍ
dọn dẹp
Nghĩa
qīng lǐHSK 5Hán Việt: THANH LÍPhổ biến #2808
- dọn dẹp
- sắp xếp
- xử lý
Tiếng Anh: to clear up; to tidy up; to dispose of
qīng lǐHán Việt: THANH LÍ
dọn dẹp
Tiếng Anh: to clear up; to tidy up; to dispose of