Từ điển › 清真寺清真寺 nghĩa là gìqīng zhēn sìnhà thờ Hồi giáoNghĩa qīng zhēn sìHSK 7nhà thờ Hồi giáoTiếng Anh: mosqueChữ thành phần清qīng · Hán Việt: thanhclean, pure; clear, distinct; peaceful11 nét · Xem thứ tự nét →真zhēn · Hán Việt: chânreal, actual, true, genuine10 nét · Xem thứ tự nét →寺sìcourt, office; temple, monastery6 nét · Xem thứ tự nét →