Từ điển清醒梦清醒梦清醒夢 nghĩa là gìqīng xǐng mèngmơ sáng suốtNghĩa qīng xǐng mèngmơ sáng suốtTiếng Anh: lucid dreamChữ thành phần清qīng · Hán Việt: Thanhclean, pure; clear, distinct; peaceful11 nét · Xem thứ tự nét醒xǐng · Hán Việt: Tỉnhto wake up, to startle; to sober up16 nét · Xem thứ tự nét梦mèngdream11 nét · Xem thứ tự nét