清除 nghĩa là gì
qīng chúHán Việt: THANH TRỪ
dọn dẹp
Nghĩa
qīng chúHSK 7Hán Việt: THANH TRỪPhổ biến #4835
- dọn dẹp
- loại bỏ
- thoát khỏi
Tiếng Anh: to clear away; to eliminate; to get rid of
qīng chúHán Việt: THANH TRỪ
dọn dẹp
Tiếng Anh: to clear away; to eliminate; to get rid of