Từ điển › 清静清静清靜 nghĩa là gìqīng jìngyên tĩnhNghĩa qīng jìngHSK 7yên tĩnhbình yên và yên tĩnhTiếng Anh: quiet; peaceful and quietChữ thành phần清qīng · Hán Việt: thanhclean, pure; clear, distinct; peaceful11 nét · Xem thứ tự nét →静jìngstill, quiet, motionless, gentle14 nét · Xem thứ tự nét →