Từ điển › 渊源渊源淵源 nghĩa là gìyuān yuánHán Việt: UYÊN NGUỒNnguồn gốcNghĩa yuān yuánHSK 7Hán Việt: UYÊN NGUỒNnguồn gốcnguyên domối quan hệTiếng Anh: origin; source; relationshipChữ thành phần渊yuān · Hán Việt: uyênabyss, depth; to surge up, to bubble up11 nét · Xem thứ tự nét →源yuán · Hán Việt: nguồnspring; source, root, head; surname13 nét · Xem thứ tự nét →