Từ điển › 渔民渔民漁民 nghĩa là gìyú mínHán Việt: NGƯ DÂNngư dânNghĩa yú mínHSK 7Hán Việt: NGƯ DÂNngư dânngười dân đánh cáTiếng Anh: fisherman; fisher folkChữ thành phần渔yú · Hán Việt: ngưfisherman; to fish; to pursue; to sieze11 nét · Xem thứ tự nét →民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →