Từ điển › 渔船队渔船队漁船隊 nghĩa là gìyú chuán duìHán Việt: NGƯ THUYỀN ĐỘIđội tàu đánh cáNghĩa yú chuán duìHán Việt: NGƯ THUYỀN ĐỘIđội tàu đánh cáTiếng Anh: fishing fleetChữ thành phần渔yú · Hán Việt: ngưfisherman; to fish; to pursue; to sieze11 nét · Xem thứ tự nét →船chuán · Hán Việt: thuyềnship, boat, vessel11 nét · Xem thứ tự nét →队duì · Hán Việt: độiteam, group, band, army unit; measure word for groups of people4 nét · Xem thứ tự nét →